ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tân gia" (1件)
tân gia

日本語
名新築
類語検索結果 "tân gia" (1件)
tiệc mừng tân gia

日本語
フ新築祝いパーティー
Cuối tuần này tôi tổ chức tiệc mừng tân gia.
今週末に新築祝いパーティーを開く。
フレーズ検索結果 "tân gia" (1件)
Cuối tuần này tôi tổ chức tiệc mừng tân gia.
今週末に新築祝いパーティーを開く。
